Nghĩa chính
- Đơn xin việc với một nhà tuyển dụng hiện không đăng tuyển bất kỳ vị trí tuyển dụng nàodanh từAn application for a job with an employer who is not currently advertising any vacancies.
- Đơn xin một thứ gì đó (chẳng hạn như giấy phép) mà người ta chưa biết rằng mình chắc chắn cần hoặc người đó không nhất thiết phải đủ điều kiện để nhậndanh từAn application for something (such as a permit) that one does not yet know that one definitely needs or that one does not necessarily qualify to receive.
- Ứng dụng hoặc cách sử dụng cho một thứ mà người ta không biết là có thực sự hoạt động hay khôngdanh từAn application or use for something that is not known to actually work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speculative applicationDạng gốc (base form)
- speculative applicationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , company's .
- , ; ( .. ) , , .
- ?