Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spectacularness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngoạn mục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being spectacular.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spectacularity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espectacularidad
giống cái
Sự ngoạn mục
Nguồn gốc
(etymology)
spectacular
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngoạn mục
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngoạn mục
1
Trạng thái hoặc điều kiện ngoạn mục