Dịch

speciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự suy xétdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being specious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speciousnessDạng gốc (base form)
  2. speciousnessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kết quả hoặc sản phẩm của việc suy đoán
  1. đếm được (countable)The result or product of being specious.

AI