Dịch

specific question

danh từ (noun)
UK/spɪˈsɪf.ɪk ˈkwɛs.tʃən/US/spɪˈsɪf.ɪk ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

  1. Câu hỏi cụ thểdanh từa clearly defined inquiry

Ví dụ

  • .Cô ấy trả lời câu hỏi cụ thể về thời hạn.

AI