Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specific needs
danh từ
(noun)
UK
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
n
iː
d
z
/
US
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
n
i
d
z
/
Nghĩa chính
1
Nhu cầu cụ thể, yêu cầu riêng
danh từ
particular requirements
Ví dụ
The
program
addresses
the
specific
needs
of
refugees
.
Chương trình đáp ứng nhu cầu cụ thể của người tị nạn.
AI
1
Nhu cầu cụ thể
1
Nhu cầu cụ thể
1
Nhu cầu cụ thể