Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specific knowledge
danh từ
(noun)
UK
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
n
ɒ
l
.
ɪ
dʒ
/
US
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
n
ɑ
.
l
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Kiến thức chuyên môn, kiến thức cụ thể
danh từ
detailed or specialized information about a subject
Ví dụ
The
job
requires
specific
knowledge
of
accounting
software
.
Công việc yêu cầu kiến thức chuyên môn về phần mềm kế toán.
AI
1
Kiến thức chuyên môn
1
Kiến thức chuyên môn
1
Kiến thức chuyên môn