Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specific function
danh từ
(noun)
UK
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
n
̩/
US
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chức năng cụ thể, nhiệm vụ đặc thù
danh từ
a particular role or purpose of something
Ví dụ
This
button
has
a
specific
function
you
should
not
ignore
.
Nút này có chức năng cụ thể mà bạn không nên bỏ qua.
AI
1
Chức năng cụ thể
1
Chức năng cụ thể
1
Chức năng cụ thể