Dịch

specific function

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức năng cụ thể, nhiệm vụ đặc thùdanh từa particular role or purpose of something

Ví dụ

  • .Nút này có chức năng cụ thể mà bạn không nên bỏ qua.

AI