Dịch

specific form

danh từ (noun)
UK/spɪˈsɪf.ɪk ˈfɔːm/US/spɪˈsɪf.ɪk ˈfɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Hình thức cụ thểdanh từa particular type or version

Ví dụ

  • .Chúng ta cần điền vào mẫu đơn cụ thể cho hồ sơ

AI