Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specific form
danh từ
(noun)
UK
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
f
ɔː
m
/
US
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
f
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Hình thức cụ thể
danh từ
a particular type or version
Ví dụ
We
need
to
fill
out
the
specific
form
for
the
application
.
Chúng ta cần điền vào mẫu đơn cụ thể cho hồ sơ
AI
1
Hình thức cụ thể
1
Hình thức cụ thể
1
Hình thức cụ thể