Dịch

specific characteristic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm cụ thể, tính chất riêngdanh từa particular trait that distinguishes something

Ví dụ

  • .Kiên nhẫn là đặc điểm cụ thể của những giáo viên giỏi.

AI