Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specific characteristic
danh từ
(noun)
UK
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˌ
k
æ
ɹ
ə
k
t
ə
ˈɹ
ɪ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đặc điểm cụ thể, tính chất riêng
danh từ
a particular trait that distinguishes something
Ví dụ
Patience
is
a
specific
characteristic
of
good
teachers
.
Kiên nhẫn là đặc điểm cụ thể của những giáo viên giỏi.
AI
1
Đặc điểm cụ thể
1
Đặc điểm cụ thể
1
Đặc điểm cụ thể