Dịch

specific aspect

danh từ (noun)
US/spɪˈsɪf.ɪk ˈæˌspɛkt/

Nghĩa chính

  1. Khía cạnh cụ thể, yếu tố riêngdanh từparticular feature or part

Ví dụ

  • .Chúng ta cần xem xét từng khía cạnh cụ thể của đề xuất.

AI