Dịch

specific area

danh từ (noun)
UK/spɪˈsɪf.ɪk ˈɛːɹɪjə/US/spɪˈsɪf.ɪk ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Khu vực cụ thể, lĩnh vực riêngdanh từa particular region or field

Ví dụ

  • .Cô ấy chuyên về một khu vực cụ thể của sinh học biển

AI