Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
specific area
danh từ
(noun)
UK
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈɛːɹ
ɪ
j
ə
/
US
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Khu vực cụ thể, lĩnh vực riêng
danh từ
a particular region or field
Ví dụ
She
specializes
in
a
specific
area
of
marine
biology
.
Cô ấy chuyên về một khu vực cụ thể của sinh học biển
AI
1
Khu vực cụ thể
1
Khu vực cụ thể
1
Khu vực cụ thể