Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
specialty shop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɛ
ʃ
.
ə
l
.
t
i
ˈ
ʃ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với specialty store
danh từ
Synonym of specialty store.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
specialty shop
Dạng gốc
(base form)
specialty shop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
specialty store
AI
1
Đồng nghĩa với specialty store
1
Đồng nghĩa với specialty store
1
Đồng nghĩa với specialty store