Dịch

special pleading

danh từ (noun)
US/ˈspɛʃəl ˈplidɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự biện hộ ngụy biệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arguing that a particular case is an exception to a generally accepted rule, without justification and without a relevant basis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. special pleadingDạng gốc (base form)
  2. special pleadingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

special pleaderdanh từNgười sử dụng lời cầu xin đặc biệt; người lập luận rằng một trường hợp cụ thể là một ngoại lệ đối với một quy tắc được chấp nhận rộng rãi, không có lý do chính đáng hoặc không có cơ sở liên quan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , , , .

AI