Dịch

special damages

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những thiệt hại có thể được định lượng một cách chính xác, bao gồm những thứ như chi phí y tế của nguyên đơn, tiền lương bị mất và các chi phí tự chi trả tương tự (ngược lại với những thiệt hại chung, chẳng hạn như đau đớn và đau khổ, phải được ước tính)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Damages that can be quantified precisely, including such things as plaintiff's medical expenses, lost wages, and similar out-of-pocket costs (as contrasted with general damages, such as pain and suffering, which must be estimated).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI