Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
special counsel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɛ
ʃ
ə
l
ˈ
k
aʊ
n
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Công tố viên đặc biệt
danh từ
A special prosecutor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
special counsel
Dạng gốc
(base form)
special counsel
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Schiff
said
Republicans
have
so
far
declined
to
assist
the
special
counsel
.
AI
1
Công tố viên đặc biệt
1
Công tố viên đặc biệt
1
Công tố viên đặc biệt