Dịch

special circumstances

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện đặc biệt, hoàn cảnh đặc biệtdanh từparticular conditions that justify an exception

Ví dụ

  • .Anh ấy được thả sớm vì có hoàn cảnh đặc biệt

AI