Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spearheader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dẫn đầu một phong trào, chiến dịch, v.v
danh từ
One who spearheads a movement, campaign, etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spearheader
Dạng gốc
(base form)
spearheader
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spearhead
+
-er
AI
1
Người dẫn đầu một phong trào
1
Người dẫn đầu một phong trào
1
Người dẫn đầu một phong trào