Dịch

speaking terms

danh từ (noun)
UK/ˈspiː.kɪŋ ˈtɜːmz/US/ˈspi.kɪŋ ˈtɝmz/

Nghĩa chính

  1. Quan hệ chào hỏi nói chuyệndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A slight acquaintance, allowing for the exchange of salutations and general remarks.

Cụm từ (phrase)

on speaking termscụm giới từLàm quen và thân thiện; ở trạng thái mà những lời chào và nhận xét chung có thể được trao đổi một cách thoải mái
not on speaking terms with someonecụm từBất hòa đến mức không nói chuyện với ai

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI