Nghĩa chính
- Quan hệ chào hỏi nói chuyệndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A slight acquaintance, allowing for the exchange of salutations and general remarks.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on speaking termscụm giới từ | cụm giới từ | Làm quen và thân thiện; ở trạng thái mà những lời chào và nhận xét chung có thể được trao đổi một cách thoải mái |
| not on speaking terms with someonecụm từ | cụm từ | Bất hòa đến mức không nói chuyện với ai |
Ví dụ
- .
- .
- .