Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
speak slowly
UK
/ˈ
s
p
iː
k
ˈ
s
l
əʊ
l
i
/
US
/ˈ
s
p
i
k
ˈ
s
l
oʊ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Nói chậm rãi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I speak slowly so that you may understand me
cụm từ
cụm từ
Tôi nói thong thả để cho anh hiểu tôi
AI
1
Nói chậm rãi
1
Nói chậm rãi
1
Nói chậm rãi