Nghĩa chính
- Nói to hơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actions speak louder than wordscụm từ | cụm từ | Hành động có giá trị hơn lời nói |
| facts speak louder than wordscụm từ | cụm từ | Sự thật mạnh hơn lời nói suông; sự thật có sức thuyết phục hơn những lý thuyết hùng hồn |
| please speak louder | Làm ơn nói to hơn |