Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spawnable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng sinh sản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being spawned.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spawnable
un
spawnable
Không có khả năng sinh sản
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
spawn
+
-able
AI
1
Có khả năng sinh sản
1
Có khả năng sinh sản
1
Có khả năng sinh sản