Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spawn point
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
ɔː
n
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Điểm hồi sinh
danh từ
A location on a game map in which a player, bot or item spawns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spawn point
Dạng gốc
(base form)
spawn point
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điểm hồi sinh
1
Điểm hồi sinh
1
Điểm hồi sinh