Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spatular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a spatula.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spatulate
spatuloid
spatulous
Nguồn gốc
(etymology)
spatula
+
-ar
AI
1
Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... )
1
Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... )
1
Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim... )