Dịch

spatial computing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô hình điện toán được hỗ trợ bởi môi trường máy tính để bàn ba chiều, chẳng hạn như trình quản lý cửa sổ thực tế mở rộng, thường được truy cập thông qua các thiết bị đeo như tai nghedanh từkhông đếm được (uncountable)A computing paradigm powered by three-dimensional desktop environments, such as an extended reality window manager, usually accessed through wearables such as headsets.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI