Dịch

spasm war

danh từ (noun)
US/ˈspæz.m̩ ˈwɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc chiến tranh hạt nhân bao gồm các cuộc tấn công không phối hợp tùy tiện, không có chiến lược bao quátdanh từA nuclear war consisting of arbitrary uncoordinated strikes, without an overarching strategy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spasm warDạng gốc (base form)
  2. spasm warsSố nhiều (plural)

AI