Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sparrer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người đấu tập, một chiến binh
danh từ
Someone who spars, a fighter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sparrer
Dạng gốc
(base form)
sparrer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spar
+
-er
AI
1
Một người đấu tập
1
Một người đấu tập
1
Một người đấu tập