Dịch

spare no expense

động từ (verb)
US/ˈspɛɚ ˈnoʊ ɪkˈspɛns/

Nghĩa chính

  1. Không tiếc công sức, tiền củađộng từTo be willing to pay as much as necessary to achieve an objective.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spare no expenseNguyên thể (infinitive)
  2. spares no expenseNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. spared no expenseQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sparing no expensePhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , .Các tuyến đường sắt nhận thức rõ tình hình và không tiếc công sức cũng như tiền của để cung cấp tàu hấp dẫn hơn và tiết kiệm chi phí, nhưng trong hoàn cảnh như vậy, việc cắt giảm dịch vụ là không thể tránh khỏi.
  • .Không tiếc công sức, không tiếc khó nhọc.
  • .Không tiếc công sức, không tiếc tiền của.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI