Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spanieless
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chó spaniel cái
danh từ
A female spaniel.
Nguồn gốc
(etymology)
spaniel
+
-ess
AI
1
Con chó spaniel cái
1
Con chó spaniel cái
1
Con chó spaniel cái