Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spakely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn
trạng từ
Quickly; speedily; nimbly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spake
Nguồn gốc
(etymology)
spake
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
spakely
AI
1
Nhanh
1
Nhanh
1
Nhanh