Dịch

spacer DNA

danh từ (noun)
US/ˈspeɪsɚ ˌdiˌɛnˈeɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với intergenic spacerdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of intergenic spacer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI