Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
space frame
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
eɪ
s
ˈ
f
ɹ
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Giàn không gian
danh từ
A three-dimensional truss, often of steel, forming a rigid, stable structure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
space frame
Dạng gốc
(base form)
space frame
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giàn không gian
1
Giàn không gian
1
Giàn không gian