Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
space dyeing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
eɪ
s
ˈ
d
aɪ
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật nhuộm sử dụng chất gắn màu để tạo ra sợi nhiều màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dyeing technique that uses a mordant to produce multicolored yarn.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
space-dyed
AI
1
Kỹ thuật nhuộm sử dụng chất gắn màu để tạo ra sợi nhiều màu
1
Kỹ thuật nhuộm sử dụng chất gắn màu để tạo ra sợi nhiều màu
1
Kỹ thuật nhuộm sử dụng chất gắn màu để tạo ra sợi nhiều màu