Nghĩa chính
- Phím cách, phím khoảng cách, phím dài, phím dấu cách, nút cáchdanh từA key, in the shape of a bar, near the bottom of a keyboard, that generates a space character when pressed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- space barDạng gốc (base form)
- space barsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Hãy bấm phím dài để tiếp tục
- .
- .