Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spa bath
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
ɑː
ˈ
b
æ
θ
/
US
/ˈ
s
p
ɑ
ˈ
b
ɑː
θ
/
Nghĩa chính
1
Bồn tắm sục
danh từ
a bath with heated water and jets of aerated water used for body massage and enjoyment, = jacuzzi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spa bath
Dạng gốc
(base form)
spa bath
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bồn tắm sục
1
Bồn tắm sục
1
Bồn tắm sục