Nghĩa chính
- Sữa đậu nànhdanh từkhông đếm được (uncountable)A milky liquid made from soy beans and used as a beverage, cooking ingredient or substitute for dairy milk.
- Khẩu phần riêng lẻ của đồ uống như vậydanh từđếm được (countable)An individual serving of such a beverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soy milkDạng gốc (base form)
- soy milksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soy milk makerdanh từ | danh từ | Máy làm sữa đậu nành |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Cow's .
- .
- .