Dịch

soy milk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa đậu nànhdanh từkhông đếm được (uncountable)A milky liquid made from soy beans and used as a beverage, cooking ingredient or substitute for dairy milk.
  2. Khẩu phần riêng lẻ của đồ uống như vậydanh từđếm được (countable)An individual serving of such a beverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soy milkDạng gốc (base form)
  2. soy milksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soy milk makerdanh từMáy làm sữa đậu nành

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Cow's .
  • .
  • .

AI