Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sowbug
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Con rận gỗ
danh từ
A woodlouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sowbug
Dạng gốc
(base form)
sowbug
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Middle English sowe (“sow
+
bug
từ tiếng Anh trung đại
sowe
“sow, female pig; also woodlouse”
AI
1
Con rận gỗ
1
Con rận gỗ
1
Con rận gỗ