Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
southlander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người miền nam
danh từ
A southerner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
southlander
Dạng gốc
(base form)
southlander
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sureño
Người miền nam
AI
1
Người miền nam
1
Người miền nam
1
Người miền nam