Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
southern screamer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
ð
ə
n
ˈ
s
k
ɹ
iː
m
ə
/
US
/ˈ
s
ʌ
ð
ɚ
n
ˈ
s
k
ɹ
i
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crested screamer
danh từ
Synonym of crested screamer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
southern screamer
Dạng gốc
(base form)
southern screamer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crested screamer
AI
1
Đồng nghĩa với crested screamer
1
Đồng nghĩa với crested screamer
1
Đồng nghĩa với crested screamer