Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
southern lights
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
ð
ɚ
n
ˈ
l
aɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Nam cực quang
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The aurora of the southern hemisphere.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nam cực quang
aurora australis
AI
1
Nam cực quang
1
Nam cực quang
1
Nam cực quang