Dịch

southern lights

danh từ (noun)
US/ˈsʌðɚn ˈlaɪts/

Nghĩa chính

  1. Nam cực quangdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The aurora of the southern hemisphere.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nam cực quang

AI