Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
southern cassowary
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
ð
ɚ
n
ˈ
k
æ
s
.
ə
ˌ
w
ɛɹ.
i
/
Nghĩa chính
1
Loài chim lớn màu đen không biết bay, Casuarius casuarius
danh từ
A large flightless black bird, Casuarius casuarius.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
southern cassowary
Dạng gốc
(base form)
southern cassowar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài chim lớn màu đen không biết bay
1
Loài chim lớn màu đen không biết bay
1
Loài chim lớn màu đen không biết bay