Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
souser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người souse
danh từ
One who souses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
souser
Dạng gốc
(base form)
souser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
souse
+
-er
AI
1
Người souse
1
Người souse
1
Người souse