sous-chef
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bếp phódanh từThe chef underneath the head chef in the chef's hierarchy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sous-chefDạng gốc (base form)
- sous-chefsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Janos .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsous-chef
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha