Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subjefe
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subˈxefe/
Nghĩa chính
1
Phó giám đốc
danh từ
deputy chief
2
Bếp phó
danh từ
sous-chef, assistant chef
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subjefe
Dạng gốc
(base form)
subjef
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
subjefe
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
subjef
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sous-chef
Bếp phó
AI
1
Phó giám đốc
2
Bếp phó
1
Phó giám đốc
2
Bếp phó
1
Phó giám đốc
2
Bếp phó