Dịch

sour taste

US/ˈsaʊ.ɚ ˈteɪst/

Nghĩa chính

  1. Dư vị khó chịu

Cụm từ (phrase)

leave a sour taste in one's mouthđộng từMang lại cho một người một cảm giác hoặc ký ức khó chịu

AI