Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sour taste
US
/ˈ
s
aʊ
.ɚ ˈ
t
eɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Dư vị khó chịu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
leave a sour taste in one's mouth
động từ
động từ
Mang lại cho một người một cảm giác hoặc ký ức khó chịu
AI
1
Dư vị khó chịu
1
Dư vị khó chịu
1
Dư vị khó chịu