Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soundproofer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cách âm
danh từ
One who soundproofs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soundproofer
Dạng gốc
(base form)
soundproofer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
soundproof
+
-er
AI
1
Người cách âm
1
Người cách âm
1
Người cách âm