Dịch

sounding line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường có trọng số với các khoảng cách được đánh dấu đều đặn, dùng để đo độ sâu của nước dưới thuyềndanh từA weighted line with distances marked off at regular intervals, used to measure the depth of water under a boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sounding lineDạng gốc (base form)
  2. sounding linesSố nhiều (plural)

AI