Dịch

sound symbolism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng ngữ âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phonetic symbolism.
  2. Âm thanh lời nói không tùy tiện về ý nghĩa cũng như không phải từ tượng thanh bắt chước âm thanh thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)speech sound that is neither arbitrary with respect to meaning nor an onomatopoeia that imitates a real sound
  3. Thuộc tính của âm thanh hoặc chuỗi âm thanh đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the property of such a sound or sequence of sounds

Cụm từ (phrase)

sound-symbolictính từĐặc trưng bởi biểu tượng âm thanh

AI