Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sound sleepy
US
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
s
l
i
p
i
/
Nghĩa chính
1
Nghe buồn ngủ
AI
1
Nghe buồn ngủ
1
Nghe buồn ngủ
1
Nghe buồn ngủ