Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sound boring
UK
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
b
ɔː
.ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
b
oɹ.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nghe có vẻ tẻ nhạt
AI
1
Nghe có vẻ tẻ nhạt
1
Nghe có vẻ tẻ nhạt
1
Nghe có vẻ tẻ nhạt