Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Món xuflê (trứng rán phồng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A baked dish made from beaten egg whites and various other ingredients, usually prepared and served in a small earthenware bowl (ramekin).
- Được trang trí bằng những giọt hoặc rắc màu rất nhỏ, như thể được thổi từ ống thổitính từkhông so sánh (not comparable)Decorated with very small drops or sprinkles of colour, as if blown from a bellows.
- Chuẩn bị như một món souffléđộng từngoại động từ (transitive)To prepare as a soufflé.
- Xoay tròn hoặc đánh đập dữ dộiđộng từngoại động từ (transitive)To whirl around or beat violently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- souffléNguyên thể (infinitive)
- soufflésSố nhiều (plural)
- soufflédQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- souffléedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- souffléingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soufflé Rothschild | Loại soufflé ngọt bao gồm kẹo trái cây được ngâm trong goldwasser (hoặc bây giờ đôi khi là kirsch, cognac hoặc Grand Marnier) trước khi nấu |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Tạo ra kết cấu nhẹ
- ngoại động từ (transitive)Tạo ra kết cấu nhẹ, thoáng và/hoặc mịn, đặc biệt nếu được thực hiện bằng cách đánh hoặc thổiTo give a light, airy, and/or fluffy texture to, especially if done by whipping or blowing.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsoufflé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- [] “ .”
- Jessica's – , , ? – .